filial duty

Định nghĩa

Danh từ: - Bổn phận làm con: "filial duty" chỉ trách nhiệm, nghĩa vụ sự tôn kính một người con phải dành cho cha mẹ của mình. Khái niệm này thường bao gồm việc chăm sóc, hiếu thảo tuân theo sự hướng dẫn của cha mẹ.

dụ sử dụng
  • (Trong nhiều nền văn hóa châu Á, bổn phận làm con được coi một đức tính cơ bản.)
  • (Anh ấy đã hoàn thành bổn phận làm con bằng cách chăm sóc cha mẹ già của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform one's filial duty": thực hiện bổn phận làm con.
    • She always performs her filial duty by visiting her parents every weekend. ( ấy luôn thực hiện bổn phận làm con bằng cách thăm cha mẹ mỗi cuối tuần.)
  • "filial duty towards society": nghĩa vụ làm con đối với xã hội (mở rộng, chỉ trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với cộng đồng).
    • The concept of filial duty can extend beyond family to include respect for elders in general. (Khái niệm bổn phận làm con có thể mở rộng ra ngoài gia đình để bao gồm sự tôn trọng đối với người lớn tuổi nói chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Filial (tính từ): thuộc về con cái, như con cái.
    • Filial love is deeply rooted in human nature. (Tình yêu thương của con cái bắt nguồn sâu sắc từ bản chất con người.)
  • Duty (danh từ): bổn phận, nghĩa vụ.
    • It is our duty to protect the environment. (Đó bổn phận của chúng ta để bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Parental obligation: nghĩa vụ đối với cha mẹ (nhấn mạnh khía cạnh trách nhiệm pháp hoặc đạo đức).
  • Filial piety: lòng hiếu thảo (một khái niệm văn hóa mạnh mẽ, đặc biệt trong Nho giáo, thường đi kèm với sự tôn kính phụng dưỡng cha mẹ).
    • Filial piety is a central tenet of Confucianism. (Lòng hiếu thảo một nguyên trung tâm của Nho giáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To carry out one's filial duty: thực hiện bổn phận làm con.
    • He carried out his filial duty by supporting his parents financially. (Anh ấy thực hiện bổn phận làm con bằng cách hỗ trợ tài chính cho cha mẹ.)
  • To neglect one's filial duty: bổn phận làm con.
    • She felt guilty for neglecting her filial duty after moving abroad. ( ấy cảm thấy lỗi đã bổn phận làm con sau khi chuyển ra nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • A child's duty is to honor their parents: bổn phận của con cái tôn kính cha mẹ (một câu nói phổ biến nhấn mạnh giá trị đạo đức của "filial duty").
    • In traditional families, a child's duty is to honor their parents above all else. (Trong các gia đình truyền thống, bổn phận của con cái tôn kính cha mẹ trên hết mọi thứ.)